PGS.TS PHAN THANH BÌNH

Sinh viên, cán bộ, viên chức, người lao động ĐHQG-HCM chào cờ, hướng về Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV.

Trong cuộc chạy đua gắt gao của kinh tế tri thức và trí tuệ nhân tạo (AI), nhân công giá rẻ không còn là lợi thế cạnh tranh. Đã đến lúc khoa học công nghệ phải giữ vai trò “dẫn dắt” và giáo dục phải tạo ra những con người có khả năng thích ứng toàn cầu. Khi tư duy đổi mới được kết hợp với một hệ thống thể chế thông thoáng, bộ ba này sẽ trở thành động lực tăng trưởng để dân tộc bước vào vận hội mới.

Từ tư duy “hỗ trợ” sang “dẫn dắt”

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng diễn ra trong sự kỳ vọng lớn lao về một chặng đường bứt phá. Đây không chỉ là một sự kiện chính trị trọng đại theo định kỳ, mà là cột mốc định hình con đường để Việt Nam bước vào “Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”. Để khát vọng đó thành hiện thực, sự gắn kết chặt chẽ của ba trụ cột: thể chế, công nghệ và con người chính là chìa khóa then chốt.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang định hình lại bởi các cuộc đua công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và năng lượng xanh, Việt Nam không thể tiếp tục tăng trưởng dựa vào khai thác tài nguyên thô hay gia công thâm dụng lao động. Điểm mới cốt lõi trong các định hướng gần đây chính là sự thay đổi tầm nhìn: khoa học – công nghệ và chuyển đổi số (Nghị quyết số 57-NQ/TW) không còn dừng lại ở vai trò “hỗ trợ” hay là một thành tố “then chốt”, mà đã trở thành đột phá chiến lược hàng đầu, giữ vai trò dẫn dắt toàn bộ nền kinh tế. Sự chuyển dịch này là tất yếu.

Nếu công nghệ là động lực thì giáo dục (Nghị quyết số 71-NQ/TW) chính là cái nôi tạo ra những con người đủ tầm để vận hành động lực đó. Giáo dục hiện đại không chỉ là truyền thụ kiến thức thuần túy, mà phải chuyển sang kiến tạo năng lực, trang bị tư duy để con người sáng tạo, làm chủ công nghệ thay vì bị công nghệ đào thải. Do đó, đầu tư cho con người phải được xem là khoản đầu tư sinh lời cao nhất nhưng cũng đòi hỏi sự kiên trì nhất của quốc gia.

Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc đào tạo nhân lực chất lượng cao cho sự phát triển đất nước.

Thể chế: “Đường băng” cho những cánh bay

Tuy nhiên, mọi động lực từ công nghệ hay con người sẽ trở nên vô nghĩa nếu “vấp” phải những rào cản thể chế. Thực tiễn đã chứng minh, thể chế không chỉ để quản lý hay kiểm soát rủi ro, mà sứ mệnh quan trọng hơn cả là kiến tạo phát triển (Nghị quyết số 66-NQ/TW). Chúng ta thường ví thể chế như một “đường băng”. Nếu đường băng gồ ghề, chắp vá bởi những quy định chồng chéo, những quy trình “xin – cho” nặng nề, thì con tàu kinh tế khó lòng cất cánh an toàn. Tư duy mới yêu cầu tạo chuyển dịch mạnh mẽ: từ “an toàn hành chính” sang “hành động có kiểm soát”.

Đặc biệt, trong những lĩnh vực mới như kinh tế số, kinh tế tuần hoàn, chúng ta cần dũng cảm mở rộng không gian thử nghiệm chính sách (sandbox). Tại những đô thị lớn như TP.HCM, việc cho phép thí điểm những mô hình chưa có tiền lệ chính là cách để kiểm chứng thực tiễn trước khi nhân rộng. Đổi mới thể chế lúc này không chỉ là điều chỉnh các quy định, mà là thay đổi toàn bộ cách vận hành của hệ thống: chuyển từ coi trọng đầu vào, quy trình sang coi trọng kết quả và hiệu quả cuối cùng.

Khoa học công nghệ phải giữ vai trò “dẫn dắt” và giáo dục phải tạo ra những con người có khả năng thích ứng toàn cầu.

Hóa giải “lực cản” và tâm lý e dè

Nhìn thẳng vào sự thật, chúng ta không thiếu những nghị quyết đúng đắn, nhưng đôi khi lại thiếu những kết quả thực tế tương xứng. “Điểm nghẽn của điểm nghẽn” nằm ở khâu tổ chức thực hiện. Tinh thần đổi mới đôi khi bị triệt tiêu bởi tâm lý e dè, sợ sai, sợ trách nhiệm của một bộ phận cán bộ. Khi người thực thi chọn giải pháp “an toàn” thay vì “đột phá”, mọi cơ hội phát triển sẽ trôi đi.

Kỳ vọng lớn nhất của nhân dân vào Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV chính là việc xác lập một cơ chế thực thi thực sự mạnh mẽ và minh bạch.

Thứ nhất, xác định rõ “địa chỉ” trách nhiệm. Mỗi chương trình quốc gia, mỗi dự án lớn phải được đo lường bằng những chỉ số định lượng cụ thể: Năng suất lao động tăng bao nhiêu? Thủ tục hành chính giảm bao nhiêu giờ? Đời sống người dân cải thiện thế nào? Trách nhiệm tập thể không thể là lý do để không ai chịu trách nhiệm cá nhân.

Thứ hai, xây dựng “lá chắn” pháp lý thực chất. Cần có cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung một cách cụ thể hóa bằng văn bản luật, chứ không chỉ dừng lại ở chủ trương. Chỉ khi nỗi lo “sợ sai” được giải tỏa bằng một hành lang pháp lý rõ ràng, sự sáng tạo mới thực sự bùng nổ.

Thứ ba, tập trung nguồn lực, tránh dàn trải. Đầu tư cho khoa học và giáo dục phải có trọng tâm, trọng điểm. Cần hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo mạnh, các đại học tầm cỡ quốc tế thay vì đầu tư theo kiểu “chia phần”, hiệu quả không rõ.

Kỳ vọng Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV

Thời cơ và thách thức đan xen, nhưng câu trả lời cho sự phát triển đã rõ: một thể chế mở, một nền giáo dục khai sáng, và một nền tảng công nghệ chủ động. Đó không còn là lựa chọn, mà là con đường bắt buộc để Việt Nam không chỉ bắt kịp, mà còn định hình tương lai của chính mình. Tại những đầu tàu kinh tế như TP.HCM, kỳ vọng đang được đặt vào những quyết sách táo bạo và cơ chế đặc thù thực sự “mở”, có thể biến các nghị quyết thành dự án cụ thể, thành những con đường thông suốt và môi trường kinh doanh thực sự cạnh tranh.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV vì thế không chỉ mang ý nghĩa tổng kết hay định hướng, mà còn đặt ra yêu cầu rất cụ thể về năng lực tổ chức thực hiện của cả hệ thống trong giai đoạn tới. Khoảng cách giữa nghị quyết và thực tiễn không thể được thu hẹp bằng quyết tâm chính trị đơn thuần, mà phải bằng những cơ chế vận hành rõ ràng, những quyết định kịp thời và trách nhiệm được xác lập đến từng cấp, từng lĩnh vực.

Trong bối cảnh dư địa phát triển không còn nhiều như trước, mỗi sự chậm trễ đều đồng nghĩa với việc bỏ lỡ cơ hội. Điều xã hội chờ đợi không phải là những tuyên bố mạnh mẽ, mà là những chuyển động có thể cảm nhận được trong đời sống kinh tế – xã hội, từ môi trường đầu tư, chất lượng nguồn nhân lực đến hiệu quả quản trị nhà nước.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV sẽ thực sự tạo dấu ấn khi các quyết sách được chuyển hóa thành kết quả cụ thể, nơi năng lực tổ chức thực hiện trở thành thước đo chân thực nhất của đổi mới.

Nguồn: vnuhcm.edu.vn