(028) 3724 2181 (ext. 1415) ttkt@vnuhcm.edu.vn

Bảo đảm chất lượng

Nâng cao chất lượng đào tạo thông qua các hoạt động đánh giá, kiểm định và cải tiến liên tục.

Kết quả kiểm định - xếp hạng

Công tác BĐCL tại ĐHQG-HCM được thực hiện theo chủ trương và lộ trình thống nhất, xuất phát từ việc xây dựng một hệ thống BĐCL bên trong vững chắc; sau đó triển khai kiểm định chất lượng (KĐCL) theo các bộ tiêu chuẩn khu vực và quốc tế trước khi chủ động tham gia xếp hạng đại học.


DANH SÁCH CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐÃ ĐƯỢC ĐÁNH GIÁ CẤP ĐHQG-HCM

STTChương trình đào tạoTrườngThời gian đánh giá
01Trí tuệ nhân tạoĐH Bách Khoa1/2021
02Khoa học dữ liệuĐH KHTN3/2021
03BlockchainĐH Quốc tế5/2022
04IoTĐH Bách Khoa 
05Cloud ComputingĐH Quốc tế7/2022

Danh sách các cơ sở giáo dục đạt chuẩn kiểm định chất lượng trong và ngoài nước
STTĐơn vịGiai đoạn công nhậnBộ tiêu chuẩn
01Trường Đại học Quốc tế14/10/2016 - 14/10/2021Bộ GD-ĐT
27/12/2018 - 26/12/2023AUN-QA
08/12/2023 - 30/9/2030ASIIN
02Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn15/03/2017 - 15/03/2022Bộ GD-ĐT
03Trường Đại học Công nghệ Thông tin20/05/2018 - 20/05/2023Bộ GD-ĐT
04Trường Đại học Kinh tế - Luật10/08/2019 - 10/08/2024Bộ GD-ĐT
05Trường Đại học Khoa học Tự nhiên25/11/2020 - 25/11/2025Bộ GD-ĐT
06Trường Đại học Bách khoa10/10/2017 - 10/10/2022AUN-QA
10/04/2024 - 10/04/2029HCERES
07Trường Đại học An Giang05/06/2021 - 05/06/2026Bộ GD-ĐT

Danh sách các chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định chất lượng trong và ngoài nước
<

(Dữ liệu cập nhật đến ngày 20/01/2026)

1

Trường ĐH

KH XH&NV

 

STT

Tên chương trình

Bộ tiêu chuẩn

Năm đánh giá

Kết quả

Thời gian công nhận

Thời gian hết hạn

1

Việt Nam học

AUN-QA

2011

Đạt

08/01/2012

07/01/2016

2

Ngữ văn Anh

AUN-QA

2013

Đạt

26/10/2013

25/10/2017

3

Quan hệ Quốc tế

AUN-QA

2014

Đạt

11/12/2015

10/12/2019

CEA-SAIGON

2023

Đạt 92%

16/11/2023

16/11/2028

4

Báo chí

AUN-QA

2016

Đạt

10/5/2016

09/5/2020

CEA-SAIGON

2023

Đạt 92%

16/11/2023

16/11/2028

5

Văn học

AUN-QA

2016

Đạt

14/12/2016

13/12/2021

6

Công tác xã hội

AUN-QA

2017

Đạt

05/11/2017

04/11/2022

7

Việt Nam học (Trình độ Thạc sỹ)

AUN-QA

2019

Đạt

10/02/2019

09/02/2024

8

Giáo dục học

AUN-QA

2019

Đạt

10/02/2019

09/02/2024

9

Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (Trình độ Thạc sỹ)

AUN-QA

2019

Đạt

12/10/2019

11/10/2024

10

Cử nhân ngành Lịch sử

AUN-QA

2020

Đạt

04/01/2021

03/01/2026

11

Cử nhân ngành Trung Quốc

AUN-QA

2021

Đạt

04/12/2021

03/12/2026

12

Cử nhân ngành Nhật Bản học

AUN-QA

2021

Đạt

04/12/2021

03/12/2026

13

Quản trị du lịch và lữ hành

AUN-QA

2022

Đạt

12/9/2022

11/09/2027

14

Xã hội học

AUN-QA

2022

Đạt

12/9/2022

11/09/2027

15

Ngôn ngữ Đức

FIBAA

2022

Đạt

22/3/2023

21/3/2028

16

Ngôn ngữ Anh

FIBAA

2022

Đạt

22/3/2023

21/3/2028

17

Đông phương học

FIBAA

2022

Đạt

22/3/2023

21/3/2028

18

Nhân học

AUN-QA

2023

Đạt

26/11/2023

25/11/2028

19

Địa lý

AUN-QA

2023

Đạt

26/11/2023

25/11/2028

20

Cử nhân Tâm lý học

FIBAA

2024

Đạt

14/6/2024

13/6/2029

21

Thạc sĩ Tâm lý học lâm sàng

FIBAA

2024

Đạt

14/6/2024

13/6/2029

22

Thạc sĩ Quản lý giáo dục

FIBAA

2024

Đạt

14/6/2024

13/6/2029

23

Thư viện thông tin

AUN-QA

2024

Đạt

10/11/2024

09/11/2029

24

Đô thị học

VU-CEA

2022

Đạt 92%

04/11/2022

04/11/2027

25

Ngôn ngữ Nga 

VU-CEA

2022

Đạt 92%

04/11/2022

04/11/2027

26

Lưu trữ học

CEA-SAIGON

2022

Đạt 96%

24/3/2023

24/3/2028

27

Hàn Quốc

CEA-SAIGON

2022

Đạt 92%

24/3/2023

24/3/2028

28

Nhân học (trình độ thạc sĩ)

CEA-SAIGON

2022

Đạt 94%

24/3/2023

24/3/2028

29

Văn hoá học (trình độ thạc sĩ)

CEA-SAIGON

2022

Đạt 96%

24/3/2023

24/3/2028

30

Triết học

CEA-SAIGON

2023

Đạt 88%

16/11/2023

16/11/2028

31

Ngôn ngữ học

VU-CEA

2023

Đạt 90%

16/11/2023

16/11/2028

32

Văn học Việt Nam (trình độ thạc sĩ)

VU-CEA

2023

Đạt 92%

16/11/2023

16/11/2028

33

Khoa học thư viện

(trình độ thạc sĩ)

VU-CEA

2023

Đạt 90%

16/11/2023

16/11/2028

34

Công tác xã hội (trình độ thạc sĩ)

VU-CEA

2023

Đạt 88%

25/3/2024

25/3/2029

2

Trường ĐH

Quốc tế

 

35

Khoa học máy tính

AUN-QA

2009

Đạt

12/01/2010

11/01/2014

2017

Đạt

05/11/2017

04/11/2022

ASIIN

2023

Đạt

22/9/2023

30/9/2029

36

Công nghệ sinh học

AUN-QA

2011

Đạt

08/01/2012

07/01/2016

2017

Đạt

05/01/2017

04/11/2022

ASIIN

2023

Đạt

23/6/2023

30/9/2028

37

Quản trị kinh doanh

AUN-QA

2012

Đạt

14/01/2013

13/01/2017

2017

Đạt

05/01/2017

04/01/2022

ACBSP

2023

Đạt

02/01/2024

15/9/2033

38

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông

AUN-QA

2013

Đạt

03/5/2013

02/5/2017

ABET

2018

Đạt

01/10/2017

30/9/2025

ABET

2019

Đạt

30/9/2019

30/9/2025

39

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

AUN-QA

2015

Đạt

10/5/2016

09/5/2019

ASIIN

2023

Đạt

28/6/2024

19/7/2025

40

Kỹ thuật Y sinh

AUN-QA

2015

Đạt

10/5/2016

09/5/2019

ABET

2019

Đạt

01/10/2017

30/9/2025

41

Công nghệ Sinh học (Trình độ Thạc sỹ)

AUN-QA

2016

Đạt

16/02/2017

15/02/2022

42

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (Trình độ Thạc sỹ)

AUN-QA

2017

Đạt

30/12/2017

29/12/2022

43

Công nghệ thực phẩm

AUN-QA

2017

Đạt

30/12/2017

29/12/2022

VNU-CEA

11/2022

Đạt 94%

09/01/2023

09/01/2028

44

Tài chính - ngân hàng

AUN-QA

2018

Đạt

12/11/2018

11/11/2023

FIBAA

2024

Đạt

13/9/2024

12/9/2029

45

Kỹ thuật Xây dựng

AUN-QA

2018

Đạt

12/11/2018

11/11/2023

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

30/9/2029

46

Quản trị kinh doanh (Trình độ Thạc sỹ)

AUN-QA

2019

Đạt

12/10/2019

11/10/2024

47

Quản lý công (trình độ thạc sĩ)

VNU-CEA

2020

Đạt 80%

17/8/2020

17/8/2025

48

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

AUN-QA

2021

Đạt

10/10/2021

09/10/2026

49

Toán ứng dụng

AUN-QA

2022

Đạt

23/01/2023

22/01/2028

50

Công nghệ Thông tin

AUN-QA

2010

Đạt

12/01/2010

11/1/2014

ASIIN

2023

Đạt

22/9/2023

30/9/2029

51

Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa

ASIIN

2023

Đạt

22/9/2023

30/9/2029

52

Kỹ thuật môi trường

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

30/9/2029

53

Khoa học Dữ liệu

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

30/9/2029

54

Kỹ thuật Không gian

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

30/9/2029

55

Hóa học

ASIIN

2024

Đạt

22/3/2024

30/9/2029

56

Ngôn ngữ Anh

FIBAA

2024

Đạt

13/9/2024

12/9/2029

57

Kỹ thuật Hóa học

ASIIN

10/2024

Đạt

06/12/2024

17/01/2026

58

Thạc sĩ Kỹ thuật Y Sinh

ASIIN

10/2024

Đạt

06/12/2024

17/01/2026

 

Trường Đại học Khoa học tự nhiên

59

Công nghệ thông tin

AUN-QA

2009

Đạt

12/01/2010

11/01/2014

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

12/4/2025

60

Hóa học

AUN-QA

2016

Đạt

24/12/2016

23/12/2020

ASIIN

2024

Đạt

06/12/2024

30/9/2030

61

Sinh học

AUN-QA

2017

Đạt

05/10/2017

04/10/2022

ASIIN

2024

Đạt

06/12/2024

30/9/2030

62

Công nghệ Sinh học (Trình độ Thạc sỹ)

AUN-QA

2018

Đạt

12/11/2018

11/11/2023 

63

Công nghệ Sinh học

AUN-QA

2019

Đạt

12/10/2019

11/10/2024

ASIIN

2024

Đạt

06/12/2024

30/9/2030

64

Khoa học vật liệu

AUN-QA

2020

Đạt

04/01/2021

03/01/2026

ASIIN

2025

Đạt

12/12/2025

21/01/2027

65

Khoa học máy tính (chương trình tiên tiến)

AUN-QA

2021

Đạt

10/10/2021

09/10/2026

66

Toán học

ASIIN

2023

Đạt

24/3/2023

30/9/2028

67

Vật lý học

ASIIN

2023

Đạt

24/3/2023

30/9/2028

68

Kỹ thuật Điện tử Viễn thông

ASIIN

2023

Đạt

24/3/2023

30/9/2028

69

Thạc sĩ Khoa học Vật liệu

AUN-QA

2022

Đạt

23/1/2023

22/01/2028

70

Cử nhân Khoa học máy tính

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

12/4/2025

71

Cử nhân Kỹ thuật phần mềm

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

12/4/2025

72

Cử nhân Hệ thống thông tin

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

12/4/2025

73

Khoa học Môi trường

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

12/4/2025

74

Công nghệ Kỹ thuật môi trường

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

12/4/2025

75

Địa chất học

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

12/4/2025

76

Hải Dương học

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

12/4/2025

77

Công nghệ Kỹ thuật hóa học

ASIIN

2024

Đạt

06/12/2024

30/9/2030

78

Cử nhân Kỹ thuật hạt nhân

ASIIN

2025

Đạt

26/9/2025

17/10/2026

79

Cử nhân Vật lý y khoa

ASIIN

2025

Đạt

26/9/2025

17/10/2026

80

Cử nhân Công nghệ vật lý điện tử và tin học

ASIIN

2025

Đạt

26/9/2025

17/10/2026

81

Công nghệ vật liệu

ASIIN

2025

Đạt

12/12/2025

21/01/2027

82

Toán tin

ASIIN

2025

Đạt

12/12/2025

30/9/2031

83

Toán ứng dụng

ASIIN

2025

Đạt

12/12/2025

30/9/2031

84

Khoa học dữ liệu

ASIIN

2025

Đạt

12/12/2025

30/9/2031

4

Trường ĐH

Bách khoa

 

 

85

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông

AUN-QA

2009

Đạt

12/01/2010

11/01/2014

2016

Đạt

24/12/2016

23/12/2020

AQAS

2023

Đạt

15/01/2024

31/01/2030

86

Cơ Điện tử

CTI

2010

Đạt

01/09/2010

31/08/2016

2016

Đạt

01/09/2016

31/08/2022

2022

Đạt

01/09/2022

31/08/2028

87

Kỹ thuật Hàng không

CTI

2010

Đạt

01/09/2010

31/08/2016

2016

Đạt

01/09/2016

31/08/2022

2022

Đạt

01/09/2022

31/08/2028

88

Vật liệu tiên tiến

CTI

2010

Đạt

01/09/2010

31/08/2016

2016

Đạt

01/09/2016

31/08/2022

2022

Đạt

01/09/2022

31/08/2028

89

Polymer - Composite

CTI

2010

Đạt

01/09/2010

31/08/2016

2016

Đạt

01/09/2016

31/08/2022

2022

Đạt

01/09/2022

31/08/2028

90

Viễn thông

CTI

2010

Đạt

01/09/2010

31/08/2016

2016

Đạt

01/09/2016

31/08/2022

2022

Đạt

01/09/2022

31/08/2028

91

Hệ thống Năng lượng

CTI

2014

Đạt

01/09/2010

31/08/2016

2016

Đạt

01/09/2016

31/08/2022

2022

Đạt

01/09/2022

31/08/2028

92

Xây dựng dân dụng và năng lượng

CTI

2010

Đạt

01/09/2010

31/08/2016

2016

Đạt

01/09/2016

31/08/2022

2022

Đạt

01/09/2022

31/08/2028

93

Kỹ thuật Cơ khí (Kỹ thuật Chế tạo)

AUN-QA

2011

Đạt

08/01/2012

07/01/2016

AQAS

2021

Đạt

21/02/2022

30/09/2028

94

Kỹ thuật Cơ khí (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

AQAS

2021

Đạt

21/02/2022

30/09/2028

95

Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông

AUN-QA

2017

Đạt

30/12/2017

29/12/2022

96

Kỹ thuật Xây dựng Công trình Thủy

AUN-QA

2017

Đạt

30/12/2017

29/12/2022

97

Kỹ thuật Xây dựng Công trình Biển

AUN-QA

2017

Đạt

30/12/2017

29/12/2022

98

Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng

AUN-QA

2017

Đạt

30/12/2017

29/12/2022

99

Kỹ thuật Công trình Xây dựng (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

AUN-QA

2017

Đạt

30/12/2017

29/12/2022

100

Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

AUN-QA

2017

Đạt

30/12/2017

29/12/2022

101

Kỹ thuật Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp)

AUN-QA

2013

Đạt

26/10/2013

25/10/2017

2017

Đạt

30/12/2017

29/12/2022

102

 

Kỹ thuật Hóa học

AUN-QA

2013

Đạt

26/10/2013

25/10/2017

ASIIN

2021

Đạt

18/03/2022

30/09/2027

103

 

Khoa học Máy tính

ABET

2013

Đạt

2014

2019

2020

Đạt

2020

30/09/2026

104

 

Kỹ thuật Máy tính

ABET

2013

Đạt

2014

2019

2020

Đạt

2020

30/09/2026

105

Khoa học Máy tính (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

ABET

2020

Đạt

2020

30/09/2026

106

Kỹ thuật Máy tính (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

ABET

2020

Đạt

2020

30/09/2026

107

 

Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa

AUN-QA

2014

Đạt

10/11/2014

09/11/2018

2016

Đạt

24/12/2016

23/12/2020

AQAS

2023

Đạt

15/01/2024

31/01/2030

108

 

Quản lý Công nghiệp

AUN-QA

2014

Đạt

10/11/2014

09/11/2018

FIBAA

2022

Đạt

29/06/2022

28/06/2027

109

Kỹ thuật Điện-Điện tử (chương trình tiên tiến)

AUN-QA

2015

Đạt

23/10/2015

22/10/2019

AQAS

2023

Đạt

15/01/2024

31/01/2030

110

Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp

AUN-QA

2015

Đạt

23/10/2015

22/10/2019

AQAS

2021

Đạt

21/02/2022

30/09/2028

111

 

Cơ Kỹ thuật

AUN-QA

2015

Đạt

23/10/2015

22/10/2019

ASIIN

2022

Đạt

24/06/2022

30/09/2027

112

Kỹ thuật Môi trường (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

AUN-QA

2016

Đạt

24/12/2016

23/12/2020

ASIIN

2023

Đạt

11/07/2023

30/09/2028

113

 

Kỹ thuật Điện (Tên cũ: Điện – Điện tử (bao gồm tất cả các CTĐT của Khoa Điện – Điện tử)

AUN-QA

2016

Đạt

24/12/2016

23/12/2020

AQAS

2023

Đạt

15/01/2024

31/01/2030

114

Kỹ thuật Môi trường

AUN-QA

2016

Đạt

24/12/2016

23/12/2020

ASIIN

2023

Đạt

11/07/2023

30/09/2028

115

 

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (chuyên ngành tư vấn quản lý quốc tế - EMBA-MCI)

FIBAA

2009

Đạt

24/09/2010

23/09/2015

2015

Đạt

27/11/2015

26/11/2022

AACSB

2021

Đạt

2021

2026

116

 

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (Maastricht School of Management-MSM)

ACBSP

2010

Đạt

14/11/2010

2020

IACBE

2010

Đạt

5/2010

2017

2016

Đạt

2016

01/12/2023

AMBA

2016

Đạt

2016

2018

2018

Đạt

2018

2020

117

Kỹ thuật Nhiệt

AUN-QA

2018

Đạt

25/01/2018

24/01/2023

118

Thạc sỹ Kỹ thuật Điện tử

AUN-QA

2019

Đạt

12/10/2019

11/10/2024

119

Thạc sỹ Kỹ thuật Viễn thông

AUN-QA

12/10/2019

11/10/2024

120

Kỹ thuật Ô tô

AUN-QA

2021

Đạt

04/12/2021

03/12/2026

121

Kỹ thuật Ô tô (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

AUN-QA

2021

Đạt

04/12/2021

03/12/2026

122

Kỹ thuật Dầu khí

AUN-QA

2021

Đạt

04/12/2021

03/12/2026

123

Kỹ thuật Dầu khí (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

AUN-QA

2021

Đạt

04/12/2021

03/12/2026

124

Kỹ thuật Cơ điện tử

AQAS

2021

Đạt

21/02/2022

30/09/2028

125

Kỹ thuật Cơ điện tử (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

AQAS

2021

Đạt

21/02/2022

30/09/2028

126

Công nghệ thực phẩm

ASIIN

2021

Đạt

18/03/2022

30/09/2027

127

Công nghệ Sinh học

ASIIN

2021

Đạt

18/03/2022

30/09/2027

128

Quản lý Tài nguyên và Môi trường

ASIIN

2022

Đạt

24/06/2022

30/09/2027

129

Vật lý Kỹ thuật

ASIIN

2022

Đạt

24/06/2022

30/09/2027

130

Kỹ thuật Vật liệu

AUN-QA

2022

Đạt

23/01/2023

22/01/2028

131

Thạc sĩ Quản lý Xây dựng

ASIIN

2023

Đạt

11/07/2023

30/09/2028

132

Kiến Trúc

ASIIN

2023

Đạt

11/07/2023

30/09/2028

133

Thạc sĩ Khoa học Máy tính

ASIIN

2023

Đạt

22/09/2023

30/09/2029

134

Chương trình Kỹ sư Chất lượng cao PFIEV ngành Kỹ thuật Xây dựng – chuyên ngành Kỹ thuật và Quản lý Nước đô thị

CTI

2022

Đạt

01/09/2022

31/08/2028

135

Kỹ thuật Dệt

AQAS

2023

Đạt

15/01/2024

31/01/2030

136

Công nghệ May

AQAS

2023

Đạt

15/01/2024

31/01/2030

137

Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng

AQAS

2023

Đạt

15/01/2024

31/01/2030

138

Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng (giảng dạy bằng tiếng Anh

AQAS

2023

Đạt

15/01/2024

31/01/2030

139

Thạc sĩ Quản trị kinh doanh

FIBAA

2023

Đạt

14/06/2024

13/06/2029

140

Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

FIBAA

2023

Đạt

14/06/2024

13/06/2029

141

Kỹ thuật Hóa học (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

ASIIN

2021

Đạt

18/03/2022

30/09/2027

142

Công nghệ thực phẩm (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

ASIIN

2021

Đạt

18/03/2022

30/09/2027

143

Quản lý Công nghiệp (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

FIBAA

2022

Đạt

29/06/2022

28/06/2027

144

Cơ Kỹ thuật (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

ASIIN

2022

Đạt

24/06/2022

30/09/2027

145

Quản lý Tài nguyên và Môi trường (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

ASIIN

2022

Đạt

24/06/2022

30/09/2027

146

Vật lý Kỹ thuật (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

ASIIN

2022

Đạt

24/06/2022

30/09/2027

147

Kỹ thuật vật liệu - Vật liệu công nghệ cao

AUN-QA

2022

Đạt

23/01/2023

22/01/2028

148

Thạc sĩ Quản lý Xây dựng (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

ASIIN

2023

Đạt

11/07/2023

30/09/2028

149

Kiến Trúc (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

ASIIN

2023

Đạt

11/07/2023

30/09/2028

150

Thạc sĩ Khoa học Máy tính (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

ASIIN

2023

Đạt

22/09/2023

30/09/2029

151

Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông

ASIIN

2024

Đạt

25/03/2025

15/04/2026

152

Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng

ASIIN

2024

Đạt

25/03/2025

15/04/2026

153

Kỹ thuật Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp)

ASIIN

2024

Đạt

25/03/2025

15/04/2026

154

Kỹ thuật Địa chất

ASIIN

2024

Đạt

25/03/2025

15/04/2026

155

Kỹ thuật Hàng không

ASIIN

2024

Đạt

25/03/2025

15/04/2026

156

 

Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng

ASIIN

2024

Đạt

25/03/2025

15/04/2026

5

Trường ĐH

Kinh tế Luật

 

 

157

Tài chính - ngân hàng

AUN-QA

2014

Đạt

11/12/2015

10/12/2019

VNU-CEA

7/2023

Đạt 94%

07/9/2023

07/9/2028

158

 

Kinh tế đối ngoại

AUN-QA

2014

Đạt

11/12/2015

10/12/2019

159

Kinh tế học

AUN-QA

2016

Đạt

10/5/2016

09/5/2020

 

160

Kế toán

AUN-QA

2016

Đạt

07/4/2017

06/4/2021

VNU-CEA

7/2023

Đạt 92%

07/9/2023

07/9/2028

161

Quản trị kinh doanh

AUN-QA

2018

Đạt

25/02/2018

24/02/2023

162

Luật dân sự

AUN-QA

2018

Đạt

25/02/2018

24/02/2023

163

Kinh tế và Quản lý công

AUN-QA

2019

Đạt

10/02/2019

09/02/2024

164

Hệ thống thông tin quản lý

AUN-QA

2020

Đạt

04/01/2021

03/01/2026

165

Kiểm toán

AUN-QA

2021

Đạt

10/10/2021

09/10/2026

166

Kinh tế học

AUN-QA

2023

Đạt

26/11/2023

25/11/2028

167

Thương mại điện tử

VNU-CEA

2023

Đạt 90%

07/9/2023

07/9/2028

168

Toán kinh tế

VNU-CEA

2023

Đạt 92%

07/9/2023

07/9/2028

169

Kinh doanh quốc tế

VNU-CEA

2023

Đạt 90%

07/9/2023

07/9/2028

170

Marketing

VNU-CEA

2023

Đạt 90%

07/9/2023

07/9/2028

171

Luật

FIBAA

2025

Đạt

12/3/2025

11/3/2030

172

Kinh tế quốc tế

FIBAA

2025

Đạt

12/3/2025

11/3/2030

173

Luật kinh tế

FIBAA

2025

Đạt

12/3/2025

11/3/2030

6

 

Trường ĐH Công nghệ Thông tin

 

174

Hệ thống thông tin

AUN-QA

2016

Đạt

16/02/2017

15/02/2021

ASIIN

2023

Đạt

22/3/2024

12/4/2025

ASIIN

2023

Đạt

10/4/2025

30/9/2029

175

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

AUN-QA

2018

Đạt

25/02/2018

24/02/2023

ASIIN

2024

Đạt

10/4/2025

30/9/2030

176

Khoa học Máy tính

AUN-QA

2019

Đạt

10/02/2019

09/02/2024

ASIIN

2024

Đạt

10/4/2025

30/9/2030

177

ThS. Khoa học Máy tính

ASIIN

2024

Đạt

10/4/2025

30/9/2030

178

Kỹ thuật phần mềm

AUN-QA

2020

Đạt

04/01/2021

03/01/2026

179

Kỹ thuật máy tính

AUN-QA

2021

Đạt

10/10/2021

09/10/2026

180

An toàn thông tin

AUN-QA

2022

Đạt

12/9/2022

11/09/2027

181

ThS. An toàn thông tin

ASIIN

2024

Đạt

10/4/2025

30/9/2030

182

Công nghệ thông tin

AUN-QA

2022

Đạt

12/9/2022

11/09/2027

183

Thương Mại Điện Tử

ASIIN

2023

Đạt

10/4/2025

30/9/2029

184

ThS. Hệ thống Thông tin

ASIIN

2023

Đạt

10/4/2025

30/9/2029

7

Trường Đại học Khoa học Sức khỏe

185

Y khoa

AUN-QA

2023

Đạt

26/11/2023

25/11/2028

186

Dược học

AUN-QA

2024

Đạt

10/11/2024

09/11/2029

8

 

Trường ĐH An Giang

 

187

Công nghệ thực phẩm

AUN-QA

2021

Đạt

10/01/2022

09/01/2027

188

Công nghệ thông tin

AUN-QA

2021

Đạt

10/01/2022

09/01/2027

189

Sư phạm Ngữ văn

AUN-QA

2021

Đạt

10/01/2022

09/01/2027

190

Sư phạm tiếng Anh

AUN-QA

2021

Đạt

10/01/2022

09/01/2027

191

Công nghệ sinh học

AUN-QA

2022

Đạt

10/7/2022

09/7/2027

192

Kỹ thuật phần mềm

AUN-QA

2022

Đạt

10/7/2022

09/7/2027

193

Sư phạm toán học

AUN-QA

2022

Đạt

10/7/2022

09/7/2027

194

Ngôn ngữ anh

AUN-QA

2022

Đạt

10/7/2022

09/7/2027